airmail letter

airmail letter

A woman places an airmail letter into a blue mailbox.

Định nghĩa

Danh từ: thư gửi qua đường hàng không, thư chuyển phát nhanh bằng máy bay.

  • Thư gửi qua đường hàng không: "airmail letter" một bức thư được vận chuyển bằng máy bay thay vì bằng tàu thủy hoặc đường bộ, thường nhanh hơn cước phí cao hơn.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gửi một bức thư đường hàng không cho bạn tôi ở Nhật Bản, đến chỉ trong ba ngày.)
  • (Hãy đảm bảo bức thư đường hàng không này đủ cước phí trước khi gửi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to post an airmail letter": gửi một bức thư đường hàng không.

    • She posted an airmail letter to her family overseas. ( ấy đã gửi một bức thư đường hàng không cho gia đìnhnước ngoài.)
  • "airmail letter envelope": phong bì dùng cho thư đường hàng không, thường viền xanh đỏ đặc trưng.

    • He bought an airmail letter envelope at the post office. (Anh ấy đã mua một phong bì thư đường hàng không tại bưu điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Airmail (danh từ): dịch vụ thư tín hàng không.

    • The package was sent via airmail. (Gói hàng đã được gửi qua đường hàng không.)
  • Airletter (danh từ): thư hàng không, thường thư nhẹ, viết trên giấy mỏng để tiết kiệm cước.

    • He wrote an airletter to his pen pal. (Anh ấy đã viết một bức thư hàng không cho bạn qua thư tín.)
Từ đồng nghĩa
  • Airmail correspondence: thư từ gửi qua đường hàng không.
  • Aerial letter: thư gửi bằng đường không (cách nói ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Send by airmail: gửi qua đường hàng không.
    • Documents should be sent by airmail to ensure timely delivery. (Tài liệu nên được gửi qua đường hàng không để đảm bảo giao hàng đúng hạn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "airmail letter".